數理語言學

sổ lí ngữ ngôn học

Hán Việt: sổ lí ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (lí) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數理語言學 hùlǐ yǔyánxué n. mathematical linguistics