數番家 shù fān jiā · sổ phiên gia Hán Việt: sổ phiên gia · Pinyin: shù fān jiā Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 番 (phiên) + 家 (gia)Pinyinshù fān jiāHán Việtsổ phiên giaCấu tạo數 + 番 + 家 · sổ + phiên + gia nghĩa thành phần: sổ + phiên + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 几次。Tân Hoa Tự Điển 1.几次。