數碼光盤 sổ mã quang bàn Hán Việt: sổ mã quang bàn Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 光 (quang) + 盤 (bàn)Hán Việtsổ mã quang bànCấu tạo數 + 碼 + 光 + 盤 · sổ + mã + quang + bàn nghĩa thành phần: sổ + mã + quang + bàn Nghĩa EngCihui 數碼光盤 hùmǎ guāngpán n. digital disc; DVD