數量的

sổ lượng đích

Hán Việt: sổ lượng đích

Tổng quan

(thuộc) lượng, (thuộc) số lượng, định lượng (toán học) vô hướng

Cấu tạo: (sổ) + (lượng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) lượng, (thuộc) số lượng, định lượng (toán học) vô hướng

ja

  • JMdict quantitative