數黃道白

shǔ huáng dào bái sổ hoàng đạo bạch

Hán Việt: sổ hoàng đạo bạch · Pinyin: shǔ huáng dào bái

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (hoàng) + (đạo) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背后乱加评论,肆意诽谤别人。同“数黄道黑”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"数黄道黑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 背后乱加评论,肆意诽谤别人。同数黄道黑”。

Eng

  • Cihui 數黃道白 hǔhuángdàobái f.e. speak honeyed words