數黃道黑
sổ hoàng đạo hắc
Hán Việt: sổ hoàng đạo hắc · Pinyin: shǔ huáng dào hēi
Tổng quan
đếm cái đen cái vàng (thành ngữ) | chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn | cũng viết là 數黑論黃|数黑论黄
Nghĩa
Việt
- Cihui đếm cái đen cái vàng (thành ngữ) | chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn | cũng viết là 數黑論黃|数黑论黄
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 数落着黄的又说着黑的。形容说话罗索,东拉西扯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹数黑论黄。
Eng
- CC-CEDICT to enumerate what is black and yellow (idiom); to criticize sb behind his back to incite quarrels|also written 數黑論黃|数黑论黄[shu3 hei1 lun4 huang2]
- Cihui 數黃道黑 hùhuángdàohēi f.e. talk irresponsibly; gossip