數黑論黃

shǔ hēi lùn huáng sổ hắc luận hoàng

Hán Việt: sổ hắc luận hoàng · Pinyin: shǔ hēi lùn huáng

Tổng quan

đếm cái đen cái vàng (thành ngữ) | chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn

Cấu tạo: (sổ) + (hắc) + (luận) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đếm cái đen cái vàng (thành ngữ) | chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数:数落,批评。背后乱加评论,肆意诽谤别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说长道短,挑唆是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 数数落,批评。背后乱加评论,肆意诽谤别人。

Eng

  • CC-CEDICT to enumerate what is black and yellow (idiom); to criticize sb behind his back to incite quarrels
  • Cihui 數黑論黃 hùhēilùnhuáng f.e. 1. talk irresponsibly; gossip 2. talk wildly