敲…的頭

Tổng quan

(từ lóng) mũi, hỏng, long ra (máy móc), chết

Cấu tạo: (xao) + + (đích) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) mũi, hỏng, long ra (máy móc), chết