敲…的頭 Tổng quan (từ lóng) mũi, hỏng, long ra (máy móc), chết Cấu tạo: 敲 (xao) + … + 的 (đích) + 頭 (đầu)Cấu tạo敲 + … + 的 + 頭 Nghĩa ViệtCihui (từ lóng) mũi, hỏng, long ra (máy móc), chết