敲冰紙 qiāo bīng zhǐ · xao băng chỉ Hán Việt: xao băng chỉ · Pinyin: qiāo bīng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 冰 (băng) + 紙 (chỉ)Pinyinqiāo bīng zhǐHán Việtxao băng chỉCấu tạo敲 + 冰 + 紙 · xao + băng + chỉ nghĩa thành phần: xao + băng + chỉ