敲坷垃 xao khả lạp Hán Việt: xao khả lạp Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 坷 (khả) + 垃 (lạp)Hán Việtxao khả lạpCấu tạo敲 + 坷 + 垃 · xao + khả + lạp nghĩa thành phần: xao + khả + lạp