敲小鼓
xao tiểu cổ
Hán Việt: xao tiểu cổ
Tổng quan
(sử học) trống con xem tabor
Nghĩa
Việt
- Cihui (sử học) trống con xem tabor
Eng
- Cihui 敲小鼓 iāo xiǎogǔ v.o. <coll.> feel uneasy/nervous
Hán Việt: xao tiểu cổ
(sử học) trống con xem tabor