敲打出 xao đả xuất Hán Việt: xao đả xuất Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 打 (đả) + 出 (xuất)Hán Việtxao đả xuấtCấu tạo敲 + 打 + 出 · xao + đả + xuất nghĩa thành phần: xao + đả + xuất Nghĩa EngCihui pound out