敲打出
xao đả xuất
Hán Việt: xao đả xuất
Tổng quan
vòi (nước), nút thùng rượu, loại, hạng (rượu), quán rượu, tiệm rượu, (điện học) dây rẽ (vào đường dây điện thoại...), mẻ thép (chảy ra lò), (kỹ thuật) bàn ren, tarô, khoan lỗ, giùi lỗ (ở thùng), rót (
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nện ra
Mainland
- Kaggle Zh-Vi pound out
Eng
- Cihui pound out