敲掉飯碗 xao điệu phạn oản Hán Việt: xao điệu phạn oản Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 掉 (điệu) + 飯 (phạn) + 碗 (oản)Hán Việtxao điệu phạn oảnCấu tạo敲 + 掉 + 飯 + 碗 · xao + điệu + phạn + oản nghĩa thành phần: xao + điệu + phạn + oản Nghĩa EngCihui take the bread out of sb.'s mouth