敲木魚

xao mộc ngư

Hán Việt: xao mộc ngư

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (mộc) + (ngư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敲木魚 iāo mùyú v.o. <Budd.> beat a wooden drum (when chanting a sutra)