敲梆子

xao bang tử

Hán Việt: xao bang tử

Tổng quan

Gõ mõ

Cấu tạo: 敲 (xao) + 梆 (bang) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Gõ mõ
  • Biên soạn 敲梆子 iāo bāngzi v.o. beat the watches

Eng

  • Cihui 敲梆子 iāo bāngzi v.o. beat the watches

Từ liên quan

Gần nghĩa

梆子腔 · 梆子 · 梆子头 · 梆子戏 · 梆子戲 · 梆子頭