敲沙罐

qiāo shā guàn xao sa quán

Hán Việt: xao sa quán · Pinyin: qiāo shā guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (sa) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。枪毙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。枪毙。

Eng

  • Cihui 敲沙罐 iāo shāguàn v.o. put to death