敲竹竿 qiāo zhú gān · xao trúc can Hán Việt: xao trúc can · Pinyin: qiāo zhú gān Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 竹 (trúc) + 竿 (can)Pinyinqiāo zhú gānHán Việtxao trúc canCấu tạo敲 + 竹 + 竿 · xao + trúc + can nghĩa thành phần: xao + trúc + can Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"敲钉锤"。