敲菱殼

qiāo líng ké xao lăng xác

Hán Việt: xao lăng xác · Pinyin: qiāo líng ké

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (lăng) + (xác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。以地产卖于人,过若干时间要求加价称"找价",屡找不已称"敲菱壳"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。以地产卖于人,过若干时间要求加价称"找价",屡找不已称"敲菱壳"。