敲菱殼 qiāo líng ké · xao lăng xác Hán Việt: xao lăng xác · Pinyin: qiāo líng ké Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 菱 (lăng) + 殼 (xác)Pinyinqiāo líng kéHán Việtxao lăng xácCấu tạo敲 + 菱 + 殼 · xao + lăng + xác nghĩa thành phần: xao + lăng + xác