敲診槌 xao chẩn chùy Hán Việt: xao chẩn chùy Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 診 (chẩn) + 槌 (chùy)Hán Việtxao chẩn chùyCấu tạo敲 + 診 + 槌 · xao + chẩn + chùy nghĩa thành phần: xao + chẩn + chùy Nghĩa EngCihui plessor