敲警鐘 xao cảnh chung Hán Việt: xao cảnh chung Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 警 (cảnh) + 鐘 (chung)Hán Việtxao cảnh chungCấu tạo敲 + 警 + 鐘 · xao + cảnh + chung nghĩa thành phần: xao + cảnh + chung Nghĩa EngCihui 敲警鐘 iāo jǐngzhōng v.o. sound a warning