敲邊鼓
xao biên cổ
Hán Việt: xao biên cổ · Pinyin: qiāo biān gǔ
Tổng quan
hỗ trợ ai | ủng hộ ai trong tranh luận | (nghĩa đen: đánh trống bên cạnh)
Nghĩa
Việt
- Cihui hỗ trợ ai | ủng hộ ai trong tranh luận | (nghĩa đen: đánh trống bên cạnh)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻从旁帮腔、撺掇或助势。
Eng
- CC-CEDICT to back sb up|to support sb in an argument|(lit. to beat nearby drum)
- Cihui 敲邊鼓 iāo biāngǔ v.o. <coll.> 1. join the bandwagon in support/opposition 2. assist sb. from the sidelines; back sb. up