敲進去

xao tiến khứ

Hán Việt: xao tiến khứ

Tổng quan

đinh tán, tán đầu (đinh tán), ghép bằng đinh tán, tập trung (mắt nhìn, sự chú ý...), thắt chặt

Cấu tạo: (xao) + (tiến) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đinh tán, tán đầu (đinh tán), ghép bằng đinh tán, tập trung (mắt nhìn, sự chú ý...), thắt chặt