敲釘的 xao đinh đích Hán Việt: xao đinh đích Tổng quan hết ý, tuyệt, bậc nhất, đóng định Cấu tạo: 敲 (xao) + 釘 (đinh) + 的 (đích)Hán Việtxao đinh đíchCấu tạo敲 + 釘 + 的 · xao + đinh + đích nghĩa thành phần: xao + đinh + đích Nghĩa ViệtCihui hết ý, tuyệt, bậc nhất, đóng định