敲鍾人 qiāo zhōng rén · xao chung nhân Hán Việt: xao chung nhân · Pinyin: qiāo zhōng rén Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 鍾 (chung) + 人 (nhân)Pinyinqiāo zhōng rénHán Việtxao chung nhânCấu tạo敲 + 鍾 + 人 · xao + chung + nhân nghĩa thành phần: xao + chung + nhân