敲門石 qiāo mén shí · xao môn thạch Hán Việt: xao môn thạch · Pinyin: qiāo mén shí Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 門 (môn) + 石 (thạch)Pinyinqiāo mén shíHán Việtxao môn thạchCấu tạo敲 + 門 + 石 · xao + môn + thạch nghĩa thành phần: xao + môn + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"敲门砖"。