敲頂錘 xao đính chuy Hán Việt: xao đính chuy Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 頂 (đính) + 錘 (chuy)Hán Việtxao đính chuyCấu tạo敲 + 頂 + 錘 · xao + đính + chuy nghĩa thành phần: xao + đính + chuy Nghĩa EngCihui rapper