敲魚錘 qiāo yú chuí · xao ngư chuy Hán Việt: xao ngư chuy · Pinyin: qiāo yú chuí Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 魚 (ngư) + 錘 (chuy)Pinyinqiāo yú chuíHán Việtxao ngư chuyCấu tạo敲 + 魚 + 錘 · xao + ngư + chuy nghĩa thành phần: xao + ngư + chuy