整個兒 chỉnh cá nhi Hán Việt: chỉnh cá nhi Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Hán Việtchỉnh cá nhiCấu tạo整 + 個 + 兒 · chỉnh + cá + nhi nghĩa thành phần: chỉnh + cá + nhi Nghĩa EngCihui 整個兒 hěnggèr ►See zhěnggè