整串兒 chỉnh xuyến nhi Hán Việt: chỉnh xuyến nhi Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 串 (xuyến) + 兒 (nhi)Hán Việtchỉnh xuyến nhiCấu tạo整 + 串 + 兒 · chỉnh + xuyến + nhi nghĩa thành phần: chỉnh + xuyến + nhi Nghĩa EngCihui 整串兒 hěngchuànr n. the whole string of sth.