整體化 chỉnh thể hóa Hán Việt: chỉnh thể hóa Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 體 (thể) + 化 (hóa)Hán Việtchỉnh thể hóaCấu tạo整 + 體 + 化 · chỉnh + thể + hóa nghĩa thành phần: chỉnh + thể + hóa Nghĩa EngCihui 整體化 hěngtǐhuà v. integrate ◆n. integration