整體地 zhěng tǐ de · chỉnh thể địa Hán Việt: chỉnh thể địa · Pinyin: zhěng tǐ de Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 體 (thể) + 地 (địa)Pinyinzhěng tǐ deHán Việtchỉnh thể địaCấu tạo整 + 體 + 地 · chỉnh + thể + địa nghĩa thành phần: chỉnh + thể + địa