整體法

chỉnh thể pháp

Hán Việt: chỉnh thể pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (thể) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整體法 hěngtǐfǎ n. <lg.> holistic approach