整體語 chỉnh thể ngữ Hán Việt: chỉnh thể ngữ Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 體 (thể) + 語 (ngữ)Hán Việtchỉnh thể ngữCấu tạo整 + 體 + 語 · chỉnh + thể + ngữ nghĩa thành phần: chỉnh + thể + ngữ Nghĩa EngCihui 整體語 hěngtǐyǔ n. <lg.> holophrase