整個頁面 chỉnh cá hiệt diện Hán Việt: chỉnh cá hiệt diện Tổng quan đầy một trang Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 個 (cá) + 頁 (hiệt) + 面 (diện)Hán Việtchỉnh cá hiệt diệnCấu tạo整 + 個 + 頁 + 面 · chỉnh + cá + hiệt + diện nghĩa thành phần: chỉnh + cá + hiệt + diện Nghĩa ViệtCihui đầy một trang