整勁兒

chỉnh kính nhi

Hán Việt: chỉnh kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整勁兒 hěngjìnr adv. with all of one's strength/effort