整勁兒 chỉnh kính nhi Hán Việt: chỉnh kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtchỉnh kính nhiCấu tạo整 + 勁 + 兒 · chỉnh + kính + nhi nghĩa thành phần: chỉnh + kính + nhi Nghĩa EngCihui 整勁兒 hěngjìnr adv. with all of one's strength/effort