整合性

chỉnh hợp tính

Hán Việt: chỉnh hợp tính

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (hợp) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整合性 hěnghéxìng n. integration

ja

  • JMdict integrity|consistency|conformity|compliance