整合性 chỉnh hợp tính Hán Việt: chỉnh hợp tính Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 合 (hợp) + 性 (tính)Hán Việtchỉnh hợp tínhCấu tạo整 + 合 + 性 · chỉnh + hợp + tính nghĩa thành phần: chỉnh + hợp + tính Nghĩa EngCihui 整合性 hěnghéxìng n. integrationjaJMdict integrity|consistency|conformity|compliance