整合營銷 zhěng hé yíng xiāo · chỉnh hợp doanh tiêu Hán Việt: chỉnh hợp doanh tiêu · Pinyin: zhěng hé yíng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 合 (hợp) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu)Pinyinzhěng hé yíng xiāoHán Việtchỉnh hợp doanh tiêuCấu tạo整 + 合 + 營 + 銷 · chỉnh + hợp + doanh + tiêu nghĩa thành phần: chỉnh + hợp + doanh + tiêu