整合蛋白 zhěng hé dàn bái · chỉnh hợp đản bạch Hán Việt: chỉnh hợp đản bạch · Pinyin: zhěng hé dàn bái Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 合 (hợp) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Pinyinzhěng hé dàn báiHán Việtchỉnh hợp đản bạchCấu tạo整 + 合 + 蛋 + 白 · chỉnh + hợp + đản + bạch nghĩa thành phần: chỉnh + hợp + đản + bạch