整合论 chỉnh hợp luận Hán Việt: chỉnh hợp luận Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 合 (hợp) + 論 (luận)Hán Việtchỉnh hợp luậnTừ loạidanhCấu tạo整 + 合 + 論 · chỉnh + hợp + luận nghĩa thành phần: chỉnh + hợp + luận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chủ nghĩa nhất nguyênMainlandKaggle Zh-Vi integratismEngCihui integratism Từ liên quan Gần nghĩa整合 · 整合性 · 整合酶 · 整合悖论 · 整合无疑 · 整合系统 · 整合营销 · 整合蛋白