整合論 chỉnh hợp luận Hán Việt: chỉnh hợp luận Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 合 (hợp) + 論 (luận)Hán Việtchỉnh hợp luậnCấu tạo整 + 合 + 論 · chỉnh + hợp + luận nghĩa thành phần: chỉnh + hợp + luận Nghĩa EngCihui integratism