整團兒 chỉnh đoàn nhi Hán Việt: chỉnh đoàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 團 (đoàn) + 兒 (nhi)Hán Việtchỉnh đoàn nhiCấu tạo整 + 團 + 兒 · chỉnh + đoàn + nhi nghĩa thành phần: chỉnh + đoàn + nhi Nghĩa EngCihui 整團兒 hěngtuánr ►See zhěngtuán