整塊兒 chỉnh khối nhi Hán Việt: chỉnh khối nhi Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 塊 (khối) + 兒 (nhi)Hán Việtchỉnh khối nhiCấu tạo整 + 塊 + 兒 · chỉnh + khối + nhi nghĩa thành phần: chỉnh + khối + nhi Nghĩa EngCihui 整塊兒 hěngkuàir ►See zhěngkuài