整復術 chỉnh phục thuật Hán Việt: chỉnh phục thuật Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 復 (phục) + 術 (thuật)Hán Việtchỉnh phục thuậtCấu tạo整 + 復 + 術 · chỉnh + phục + thuật nghĩa thành phần: chỉnh + phục + thuật Nghĩa EngCihui taxis