整天地 chỉnh thiên địa Hán Việt: chỉnh thiên địa Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 天 (thiên) + 地 (địa)Hán Việtchỉnh thiên địaCấu tạo整 + 天 + 地 · chỉnh + thiên + địa nghĩa thành phần: chỉnh + thiên + địa Nghĩa EngCihui all the day