整存整付

chỉnh tồn chỉnh phó

Hán Việt: chỉnh tồn chỉnh phó

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (tồn) + (chỉnh) + (phó)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整存整付 hěngcúnzhěngfù f.e. deposit a sum and withdraw the principal and interest in a lump sum at the expiration of the deposit period