整完了 chỉnh hoàn liễu Hán Việt: chỉnh hoàn liễu Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 完 (hoàn) + 了 (liễu)Hán Việtchỉnh hoàn liễuCấu tạo整 + 完 + 了 · chỉnh + hoàn + liễu nghĩa thành phần: chỉnh + hoàn + liễu Nghĩa EngCihui 整完了 hěngwánle v.p. <coll.> 1. did in; overthrew 2. finished repairing or putting to rights