整容室 chỉnh dung thất Hán Việt: chỉnh dung thất Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 容 (dung) + 室 (thất)Hán Việtchỉnh dung thấtCấu tạo整 + 容 + 室 · chỉnh + dung + thất nghĩa thành phần: chỉnh + dung + thất Nghĩa EngCihui 整容室 hěngróngshì p.w. beauty salon/parlor M:¹jiān