整容師 zhěng róng shī · chỉnh dung sư Hán Việt: chỉnh dung sư · Pinyin: zhěng róng shī Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 容 (dung) + 師 (sư)Pinyinzhěng róng shīHán Việtchỉnh dung sưCấu tạo整 + 容 + 師 · chỉnh + dung + sư nghĩa thành phần: chỉnh + dung + sư